信頼感 [Tín Lại Cảm]

しんらいかん

Danh từ chung

cảm giác tin tưởng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ信頼しんらいできるひとで、責任せきにんかんつよい。
Anh ấy là người đáng tin cậy và có trách nhiệm.