信頼に足る [Tín Lại Túc]
しんらいにたる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đáng tin cậy
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đáng tin cậy