Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信用銘柄
[Tín Dụng Minh Bính]
しんようめいがら
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu ký quỹ
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc
銘
Minh
khắc; chữ ký
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục