信用組合 [Tín Dụng Tổ Hợp]
しんようくみあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000
Độ phổ biến từ: Top 16000
Danh từ chung
hợp tác xã tín dụng