Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信用格付け
[Tín Dụng Cách Phó]
しんようかくづけ
🔊
Danh từ chung
xếp hạng tín dụng
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm