信用度 [Tín Dụng Độ]

しんようど

Danh từ chung

mức độ tin cậy

JP: 世論せろん調査ちょうさ政府せいふ信用度しんようど指標しひょうだ。

VI: Thăm dò dư luận là chỉ số đo lường độ tin cậy của chính phủ.