Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信用危機
[Tín Dụng Nguy Cơ]
しんようきき
🔊
Danh từ chung
khủng hoảng tín dụng
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội