Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信天翁
[Tín Thiên Ông]
しんてんおう
🔊
Danh từ chung
hải âu
🔗 アホウドリ
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
翁
Ông
cụ già đáng kính
Từ liên quan đến 信天翁
アホウドリ
hải âu
アルバトロス
hải âu