Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
信号拳銃
[Tín Hiệu Quyền Súng]
しんごうけんじゅう
🔊
Danh từ chung
súng bắn pháo sáng
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
拳
Quyền
nắm đấm
銃
Súng
súng