信号対雑音比 [Tín Hiệu Đối Tạp Âm Tỉ]
しんごうたいざつおんひ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu