保険診療 [Bảo Hiểm Chẩn Liệu]
ほけんしんりょう
Danh từ chung
dịch vụ chăm sóc sức khỏe bảo hiểm
Danh từ chung
dịch vụ chăm sóc sức khỏe bảo hiểm