保険料 [Bảo Hiểm Liệu]

ほけんりょう

Danh từ chung

phí bảo hiểm

JP: 見積みつもりしょには配送はいそうりょう保険ほけんりょうについての記載きさいがありませんでした。

VI: Báo giá không đề cập đến phí vận chuyển và bảo hiểm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

保険ほけんりょういくらですか。
Phí bảo hiểm là bao nhiêu?
かれのバイオリンの保険ほけんりょう年額ねんがく200ドルだ。
Phí bảo hiểm đàn violin của anh ấy là 200 đô la một năm.

Hán tự

Từ liên quan đến 保険料