保険取引 [Bảo Hiểm Thủ Dẫn]
保険取引き [Bảo Hiểm Thủ Dẫn]
保険取り引き [Bảo Hiểm Thủ Dẫn]
ほけんとりひき
Danh từ chung
giao dịch bảo hiểm