Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保護領
[Bảo Hộ Lĩnh]
ほごりょう
🔊
Danh từ chung
quốc gia bảo hộ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Từ liên quan đến 保護領
保護国
ほごこく
quốc gia bảo hộ
被保護国
ひほごこく
quốc gia bảo hộ; thuộc địa