Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保護関税
[Bảo Hộ Quan Thuế]
ほごかんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế bảo hộ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
税
Thuế
thuế