Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保護政策
[Bảo Hộ Chánh Sách]
ほごせいさく
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa bảo hộ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách