保護処分 [Bảo Hộ Xứ Phân]
ほごしょぶん
Danh từ chung
xử lý vụ án bằng cách đặt người phạm tội vào quản chế hoặc giám sát
Danh từ chung
xử lý vụ án bằng cách đặt người phạm tội vào quản chế hoặc giám sát