保育ママ [Bảo Dục]
ほいくママ
Danh từ chung
người chăm sóc trẻ em gia đình
🔗 家庭福祉員
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
保育ママは1名から3名までのお子さんを保育しています。
Bảo mẫu chăm sóc từ một đến ba đứa trẻ.