Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保線区
[Bảo Tuyến Khu]
ほせんく
🔊
Danh từ chung
đoạn đường ray
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
線
Tuyến
đường; tuyến
区
Khu
quận; khu vực