Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保留音
[Bảo Lưu Âm]
ほりゅうおん
🔊
Danh từ chung
nhạc chờ; âm nhạc khi chờ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn