Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保温性
[Bảo Ôn Tính]
ほおんせい
🔊
Danh từ chung
khả năng giữ nhiệt
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
温
Ôn
ấm áp
性
Tính
giới tính; bản chất