Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保守系
[Bảo Thủ Hệ]
ほしゅけい
🔊
Danh từ chung
bảo thủ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống