Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保守新党
[Bảo Thủ Tân Đảng]
ほしゅしんとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Bảo thủ Mới
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
新
Tân
mới
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái