Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保守政権
[Bảo Thủ Chánh Quyền]
ほしゅせいけん
🔊
Danh từ chung
chính phủ bảo thủ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
政
Chánh
chính trị; chính phủ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi