Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保存食
[Bảo Tồn Thực]
ほぞんしょく
🔊
Danh từ chung
thực phẩm bảo quản
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
食
Thực
ăn; thực phẩm