Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保存版
[Bảo Tồn Bản]
ほぞんばん
🔊
Danh từ chung
ấn bản đặc biệt
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn