保存庫 [Bảo Tồn Khố]

ほぞんこ

Danh từ chung

kho lưu trữ; nhà kho; kho

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アクがなくなったら清潔せいけつびんにシロップをもど冷蔵庫れいぞうこ保存ほぞんします。
Khi hết bọt, hãy đổ xi-rô vào bình sạch và bảo quản trong tủ lạnh.