保存処理 [Bảo Tồn Xứ Lý]

ほぞんしょり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

xử lý bảo quản (thịt, v.v.); xử lý bảo quản

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

quá trình lưu (ví dụ: vào đĩa); thao tác lưu

🔗 保存