Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保存先
[Bảo Tồn Tiên]
ほぞんさき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nơi lưu trữ
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
先
Tiên
trước; trước đây