Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保健衛生
[Bảo Kiện Vệ Sinh]
ほけんえいせい
🔊
Danh từ chung
vệ sinh; y tế
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống