Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保健物理学
[Bảo Kiện Vật Lý Học]
ほけんぶつりがく
🔊
Danh từ chung
vật lý sức khỏe
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học