保健体育 [Bảo Kiện Thể Dục]

ほけんたいいく

Danh từ chung

giáo dục thể chất và sức khỏe

JP: 彼女かのじょ保健ほけん体育たいいく講義こうぎはさっぱり理解りかいできない。

VI: Cô ấy hoàn toàn không hiểu bài giảng về giáo dục thể chất và sức khỏe.