Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保修
[Bảo Tu]
ほしゅう
🔊
Danh từ chung
bảo trì
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
修
Tu
kỷ luật; học