保体 [Bảo Thể]
ほたい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giáo dục thể chất và sức khỏe
🔗 保健体育
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giáo dục thể chất và sức khỏe
🔗 保健体育