Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗縁
[Tục Duyên]
ぞくえん
🔊
Danh từ chung
mối quan hệ trần tục
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ