Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗画
[Tục Hoạch]
ぞくが
🔊
Danh từ chung
tranh dân gian
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh