Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗物的
[Tục Vật Đích]
ぞくぶつてき
🔊
Tính từ đuôi na
vật chất; thực dụng
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ