俗物 [Tục Vật]

ぞくぶつ

Danh từ chung

người trần tục; người vật chất; người không có văn hóa; người thô tục; người kiêu ngạo

JP: わたし息子むすこ俗物ぞくぶつではない。

VI: Con trai tôi không phải là người tầm thường.

Hán tự

Từ liên quan đến 俗物