Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗塵
[Tục Trần]
ぞくじん
🔊
Danh từ chung
thế giới; công việc trần tục
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
塵
Trần
bụi; rác