Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗信
[Tục Tín]
ぞくしん
🔊
Danh từ chung
tín ngưỡng dân gian
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
信
Tín
niềm tin; sự thật