Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
俗ラテン語
[Tục Ngữ]
ぞくラテンご
🔊
Danh từ chung
tiếng Latin thông tục
Hán tự
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ