Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
便管
[Tiện Quản]
べんかん
🔊
Danh từ chung
ống cống
Hán tự
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
管
Quản
ống; quản lý