便所飯 [Tiện Sở Phạn]
べんじょめし
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
ăn trưa một mình trong buồng vệ sinh
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
ăn trưa một mình trong buồng vệ sinh