便名 [Tiện Danh]
びんめい
Danh từ chung
số hiệu chuyến bay
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
便名はJL123便、8月23日、東京までです。
Chuyến bay JL123, ngày 23 tháng 8, đến Tokyo.
あなたのお名前と便名を教えてください。
Làm ơn cho tôi biết tên và số chuyến bay của bạn.