Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
侵襲的
[Xâm Tập Đích]
しんしゅうてき
🔊
Tính từ đuôi na
xâm lấn
Hán tự
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
襲
Tập
tấn công; kế thừa
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ