侵略種 [Xâm Lược Chủng]
しんりゃくしゅ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
loài xâm lấn
🔗 外来種
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
loài xâm lấn
🔗 外来種