Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価格革命
[Giá Cách Cách Mệnh]
かかくかくめい
🔊
Danh từ chung
cách mạng giá
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống