価格変動 [Giá Cách 変 Động]
かかくへんどう
Danh từ chung
biến động giá
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
金の価格は毎日変動します。
Giá vàng thay đổi hàng ngày.
金の価格は日ごとに変動する。
Giá vàng thay đổi hàng ngày.