Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
価格圧力
[Giá Cách Áp Lực]
かかくあつりょく
🔊
Danh từ chung
áp lực giá
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực