価格交渉 [Giá Cách Giao Thiệp]

かかくこうしょう

Danh từ chung

thương lượng giá cả

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

貴社きしゃが、この価格かかく交渉こうしょう見通みとおしをつけてくださることをしんじています。
Tôi tin rằng công ty bạn sẽ đưa ra quyết định về cuộc đàm phán giá cả này.